Hino FG8JT8A-PGX là dòng xe tải thùng kín đạt tiêu chuẩn khí thải Euro5, nổi bật với động cơ mạnh mẽ, khả năng vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của xe:
Trọng Tải Xe
- Tổng tải trọng: 16.000 kg
- Tải trọng cho phép chở: Lên tới 8.000 kg
- Tự trọng: 7.760 kg
3. Động Cơ & Hộp Số
- Tên động cơ: J08E – WB
- Loại động cơ: Diesel J08E – WB, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tuabin tăng áp, làm mát khí nạp, hệ thống xử lý khí thải bằng dung dịch Urê (AdBlue)
- Công suất cực đại (ISO NET): 260 PS (tại 2.500 vòng/phút)
- Mô-men xoắn cực đại (ISO NET): 794 N.m (tại 1.500 vòng/phút)
- Thể tích làm việc: 7.684 cc
- Hệ thống cung cấp nhiên liệu: Phun nhiên liệu điều khiển điện tử
- Tên hộp số: MX06
- Loại hộp số: Số sàn 6 cấp, đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
4. Hệ Thống Phanh
- Phanh chính: Phanh khí nén toàn phần, 2 dòng, cam phanh chữ S
- Phanh khí xả: Có
- Phanh đỗ: Kiểu lò xo tích năng tại bầu phanh trục sau, điều khiển khí nén
5. Khả Năng Vận Hành
- Tốc độ cực đại: 94,21 km/h
- Khả năng vượt dốc: 30,50%
- Tỉ số truyền lực cuối cùng: 5,857
6. Trang Bị & Tiện Nghi
- Hệ thống lái: Trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực, có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
- Hệ thống treo cầu trước: Nhíp lá parabol với giảm chấn thủy lực
- Hệ thống treo cầu sau: Nhíp đa lá
- Cỡ lốp: 11R22.5
- Điều hòa không khí DENSO: Có
- Cửa sổ điện & khóa cửa trung tâm: Có
- Hệ thống giải trí AM/FM radio, AUX: Có
- Số chỗ ngồi: 3 chỗ
- Dung tích thùng nhiên liệu: 200 lít
- Bình dung dịch Urê: 59 lít
- Bộ trích công suất: Không trang bị
- Cản trước: Sơn cùng màu cabin








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.